|
|
|
|
NAMECARD / DANH THIẾP |
|
|
| |
Kích thước: (55 x 90) mm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị tính: (đ/hộp)
| Số lượng |
In 1 mặt |
In 2 mặt |
Thời gian |
Ghi chú |
| Từ 1 -> 5 hộp |
|
|
15 - 30 phút |
Couche 250 gsm (*) |
| Từ 6 -> 10 hộp |
|
|
15 - 30 phút |
Couche 250 gsm (*) |
| Trên 10 hộp |
|
|
15 - 30 phút |
Couche 250 gsm (*) |
| 05 hộp - 1 tên |
|
|
2 - 5 ngày |
Couche 250 gsm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
| + |
|
Giá trên chưa bao gồm thuế
|
| (*) |
|
Chưa kể thời gian làm thành phẩm ... |
| (*) |
|
Chưa tính thời gian khi có nhiều khách hàng cùng in một lúc. |
| (*) |
|
Giấy bristol Nhật + 15.000 đ | |
|
|
|
|